slide-depot-12-08-2017-10-39-55.png
slide-vang-12-08-2017-10-39-56.png
slide-xe-12-08-2017-10-39-56.png
banner_trong-12-08-2017-10-39-34.gif

SƠMI - ROMOOC

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
(D x R x C)mm: (8.745 x 2.500 x 1.580)mm
THÔNG SỐ TẢI TRỌNG:
Trọng lượng xe: 6.050 kg
Tải trọng: 30.564 kg
Trọng lượng toàn: 36.614 kg

Giá: Liên hệ (028)3 88 9 1708/8897109

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
(D x R x C)mm: (12.380 x 2.500 x 3.173)mm
THÔNG SỐ TẢI TRỌNG: 
Trọng lượng xe: 7.250 kg
Tải trọng: 31.700 kg
Trọng lượng toàn : 38.950 kg
Giá: Liên hệ (028)3 8891708/8897109
 

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
(D x R x C)mm: (13.790 x 2.500 x 1.515 )mm
THÔNG SỐ TẢI TRỌNG: 
Trọng lượng xe: 7.100 kg
Tải trọng: 31.768 kg
Trọng lượng toàn : 38.868 kg
Giá: Liên hệ (028)3 8891708/8897109

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
(D x R x C)mm: (14.230 x 3.280 x 1.660)mm
THÔNG SỐ TẢI TRỌNG: 
Trọng lượng xe: 11.430 kg
Tải trọng: 50.700 kg
Trọng lượng toàn : 62.130 kg
Giá: Liên hệ (028)3 8891708/8897109
THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
(D x R x C)mm: (12.400 x 2.500 x 3.597 )mm
THÔNG SỐ TẢI TRỌNG: 
Trọng lượng xe: 7.900 kg
Tải trọng: 31.070 kg
Trọng lượng toàn : 38.970 kg
Giá: Liên hệ (028)3 8891708/8897109

 

THÔNG SỐ KỸ THUẬT:
(D x R x C)mm: (12.463 x 2.500 x 1.546 )mm
THÔNG SỐ TẢI TRỌNG: 
Trọng lượng xe: 6.050 kg
Tải trọng: 32.835 kg
Trọng lượng toàn : 38.885 kg
Giá: Liên hệ (028)3 8891708/8897109

 

Xem thêm

PHỤ TÙNG ROMOOC

Mã SP: HDBH001

Giá: 800.000vnđ/chiếc

Bình hơi 42L

Mã SP: HDKP001

Giá: 450.000vnđ/cái

Ắc chịu lực 2 inch (loại hàn)

 

Mã SP: HDTQ001

Giá: 150.000vnđ/cái

Tay quay chân chống

Mã SP: HDDCC001

Giá: 300.000vnđ/cái

Đế chân chống

Mã SP: HDHSCC001

Giá: 1.600.000vnđ

Hộp số chân chống

Xem thêm

CONTAINER ĐÓNG MỚI

No
Items
1
Type of container
40'x 8'x9'6"
ISO 1AAA
2
Transportation
Approval for transportation by marine, road, rail
3
Inspection Certificate and prototype testing
Bureau Veritas
Germanischer Lloyd
4
Approved
Standards & Specifications

+ CSC, UIC,TIR, BV rules, ISO code
+ TCT, ISO 668,1496-1, 1161, 6346
+ Ref: VN Standard  :TCVN 6273:2003

5
External dimensions:
L x W x H (mm)
12,192 x 2,438 x 2,896
6

Internal dimensions:
L x W x H (mm)

12,032 x 2,350 x 2,700
7
Cubic Capacity
(CU m/ CU /ft)
76.2 / 2,691
8
Max gross weight (Kg/Lps)
30,480 / 67,200
9
Tare weight
(Kg/Lps)
3,880 / 8,550
10
Pay load
(Kg/Lps)
26,600 / 58,650
11
Forklift pocket
No
12
Gooseneck
Yes
13
Thickness of end panel and main panel (mm)
2
14
Ventilators:
+ Yes (Amount) / No
+ Material and assembly position
+ Yes / 02 (4 units for 40')
+ ABS; left side end, right side end.
15
Door & Roof
Corrugated Door & Roof
16
Floor
Plywood
17
Cleaning & blasting before painting
by ball shooting & air blowing machine
18
Top painting Thickness:
+ Internal:
+ External:
+ Bottom:
+ 70 Mic
+ 110 Mic
+ 200 Mic
19
Material Suppliers
+ Steel:
+ Paint:
+ Plywood
Posco Steel Korea; , Nippon Steel Japan
Hempel, Chugoku, KCC Singapore
Sampling Malaysia, CIMC
20
Technical Documents
+ Drawings of container design,
+ Certificates and approval comply with the requirements for international transportation
Print
No
Items
GP 20 feet
1
Type of container
20'x 8'x8'6"
ISO 1CC
2
Transportation
Approval for transportation by marine, road, rail
3
Inspection Certificate and prototype testing
Bureau Veritas
Germanischer Lloyd
4
Approved
Standards & Specifications

+ CSC, UIC,TIR, BV rules, ISO code
+ TCT, ISO 668,1496-1, 1161, 6346
+ Ref: VN Standard  :TCVN 6273:2003

5
External dimensions:
L x W x H (mm)
6,058 x 2.438 x 2.591
6

Internal dimensions:
L x W x H (mm)

5,900 x 2,350 x 2,395
7
Cubic Capacity
(CU m/ CU /ft)
33.2 / 1,170
8
Max gross weight (Kg/Lps)
30,480 / 67,200
9
Tare weight
(Kg/Lps)
2,230 / 4,920
10
Pay load
(Kg/Lps)
28,250 / 62,280
11
Forklift pocket
360 x 116 x 200mm
12
Gooseneck
No
13
Thickness of end panel and main panel (mm)
2
14
Ventilators:
+ Yes (Amount) / No
+ Material and assembly position
+ Yes / 02 (4 units for 40')
+ ABS; left side end, right side end.
15
Door & Roof
Corrugated Door & Roof
16
Floor
Plywood
17
Cleaning & blasting before painting
by ball shooting & air blowing machine
18
Top painting Thickness:
+ Internal:
+ External:
+ Bottom:
+ 70 Mic
+ 110 Mic
+ 200 Mic
19
Material Suppliers
+ Steel:
+ Paint:
+ Plywood
Posco Steel Korea; , Nippon Steel Japan
Hempel, Chugoku, KCC Singapore
Sampling Malaysia, CIMC
20
Technical Documents
+ Drawings of container design,
+ Certificates and approval comply with the requirements for international transportation
Print

 

No
Items
40 feet GP
1
Type of container
40'x 8'x8'6"
ISO 1AA
2
Transportation
Approval for transportation by marine, road, rail
3
Inspection Certificate and prototype testing
Bureau Veritas
Germanischer Lloyd
4
Approved
Standards & Specifications

+ CSC, UIC,TIR, BV rules, ISO code
+ TCT, ISO 668,1496-1, 1161, 6346
+ Ref: VN Standard  :TCVN 6273:2003

5
External dimensions:
L x W x H (mm)
12,192 x 2,438 x 2.591
6

Internal dimensions:
L x W x H (mm)

12,032 x 2,350 x 2,395
7
Cubic Capacity
(CU m/ CU /ft)
66.7 / 2,390
8
Max gross weight (Kg/Lps)
30,480 / 67,200
9
Tare weight
(Kg/Lps)
3,680 / 8,110
10
Pay load
(Kg/Lps)
26,800 / 59,090
11
Forklift pocket
No
12
Gooseneck
Yes
13
Thickness of end panel and main panel (mm)
2
14
Ventilators:
+ Yes (Amount) / No
+ Material and assembly position
+ Yes / 02 (4 units for 40')
+ ABS; left side end, right side end.
15
Door & Roof
Corrugated Door & Roof
16
Floor
Plywood
17
Cleaning & blasting before painting
by ball shooting & air blowing machine
18
Top painting Thickness:
+ Internal:
+ External:
+ Bottom:
+ 70 Mic
+ 110 Mic
+ 200 Mic
19
Material Suppliers
+ Steel:
+ Paint:
+ Plywood
Posco Steel Korea; , Nippon Steel Japan
Hempel, Chugoku, KCC Singapore
Sampling Malaysia, CIMC
20
Technical Documents
+ Drawings of container design,
+ Certificates and approval comply with the requirements for international transportation
Print

 

Xem thêm

CONTAINER VĂN PHÒNG

THÔNG TIN VỀ SẢN PHẨM

LOẠI SẢN PHẨM: CONTAINER VĂN PHÒNG 40FT CÓ TOILET

CONTAINER: IICL HOẶC ASIS STANDARD – CHẤT LƯỢNG TỐT

KÍCH THƯỚC:

  • Chiều dài:         12.192 (mm)
  • chiều rộng:         2.438 (mm)
  • chiều cao:          2.591 (mm)

THÔNG TIN VỀ SẢN PHẨM

LOẠI SẢN PHẨM: CONTAINER VĂN PHÒNG 20FT CÓ TOILET

CONTAINER: IICL HOẶC ASIS STANDARD – CHẤT LƯỢNG TỐT

KÍCH THƯỚC:

  • Chiều dài:           6058 (mm)
  • chiều rộng:         2438 (mm)
  • chiều cao:          2591 (mm)

THÔNG TIN VỀ SẢN PHẨM

LOẠI SẢN PHẨM: CONTAINER VĂN PHÒNG 20FT

CONTAINER: IICL HOẶC ASIS STANDARD – CHẤT LƯỢNG TỐT

KÍCH THƯỚC:

  • Chiều dài:           6058 (mm)
  • chiều rộng:         2438 (mm)
  • chiều cao:          2591 (mm)

THÔNG TIN VỀ SẢN PHẨM

LOẠI SẢN PHẨM: CONTAINER VĂN PHÒNG 40FT

CONTAINER: IICL HOẶC ASIS STANDARD – CHẤT LƯỢNG TỐT

KÍCH THƯỚC:

  • Chiều dài:         12.192 (mm)
  • chiều rộng:         2.438 (mm)
  • chiều cao:          2.591 (mm)
Xem thêm

CONTAINER NHÀ Ở

MỘT PHONG CÁCH NHÀ Ở MỚI ĐỘC ĐÁO; CONTAINER NHƯNG KHÔNG PHẢI LÀ CONTAINER.
NHÀ CONTAINER 20' ( 2.5 x 6 m) NHÀ CONTAINER 40' ( 2.5 x 12 m)

 

 

Đặc điểm:
- Bền vững, chắc chắn nhưng thiết kế nhanh chóng
- Kiểu dáng độc đáo nhưng thay đổi dể dàng
- Thanh lý sau khi sử dụng để bảo vệ môi trường

 Thiết Kế chung 1 nhà container 2.5 x 12 m hoặc 5 x 6m

- 1 phòng khách - 2 Phòng Ngũ
- 1 Phòng tắm - 1 bếp
- 2 mái hiên - Lan can

Giá rẻ hơn xây
   Mua ngay ở liền
   Xài xong bán lại
            Không cần Giấy phép

 Nội thất Nhà Container ghép 2 x 20' (5 x 6) m .
Xem nhà mẫu trên tại Depot Hà Nội hoặc Depot Đà Nẵng

Xem thêm

CONTAINER ĐẶT BIỆT

External dimensions:
L x W x H (mm)
6,058 x 2.438 x 2.591

Internal dimensions:
L x W x H (mm)

5,900 x 2,350 x 2,395

New special containers for Sales & Leasing

Container 20 ft 2 tầng

Container 6 ft for offshore

6 boxes fixing in one 40 ft
container

Bulk Container 40 ft for bulk shipping

with 6 waterproof top covers
and 6 side windows

Container 6 ft

Opentop container..
20 ft 40 ft available
.

Open hatch container 40 ft

with 3 waterproof top
swing panels

Open Top container

loading cargo on the top

SlidingSide 20 ft

loading cargo on the side

Openside

loading cargo on the side
and rear end

SlidingRear

container with sliding door
at rear end

Shack container for Navy

Portable facility

Container 10 ft

 

Xem thêm

Xe đầu kéo

Model : Cascadia  (1 giường )

 Màu: Màu trắng

Chiều dài cơ sở : 228 

Máy Detroit DD15 ; 455HP; Xe 2 cầu

Vỏ xe 11R22.5 

10 số tay; Nóc trung 1 giường 

Mâm sắt; Ốp lườn; máy lạnh rời

Giá: 950.000.000vnđ

Máy: Volvo 12.1
Horsepower/Mã lực: 365 HP

Transmission: 10 spd - 10 so
Engine Brake: Yes

Giá: 350.000.000vnđ

Xem thêm
Copyright © HƯNG ĐẠO CONTAINER. All rights reserved. Thiết kế Website bởi ViettechCorp
Hotline: 0903914669